Kết quả Coquimbo Unido vs Audax Italiano, 07h00 ngày 16/05
Kết quả Coquimbo Unido vs Audax Italiano
Phong độ Coquimbo Unido gần đây
Phong độ Audax Italiano gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.77+0.5
1.01O 2.25
0.75U 2.25
0.971
1.77X
3.352
3.81Hiệp 1-0.25
0.91+0.25
0.85O 1
0.90U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Coquimbo Unido vs Audax Italiano
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Chile 2026 » vòng 12
-
Coquimbo Unido vs Audax Italiano: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Chile
- BXH bóng đá Chile mới nhất
-
Coquimbo Unido vs Audax Italiano: Số liệu thống kê
-
Coquimbo UnidoAudax Italiano
BXH VĐQG Chile 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 13 | 10 | 0 | 3 | 22 | 10 | 12 | 30 | T B T T T T |
| 2 | Huachipato | 13 | 7 | 1 | 5 | 21 | 17 | 4 | 22 | T T T H T B |
| 3 | Deportes Limache | 13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 17 | 9 | 21 | T B T H B B |
| 4 | Univ Catolica | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 19 | 8 | 20 | T T B B T B |
| 5 | Coquimbo Unido | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | T H T B T H |
| 6 | Palestino | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 20 | 1 | 20 | B T T B T T |
| 7 | Everton CD | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 11 | 4 | 19 | H B H T T H |
| 8 | O.Higgins | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | H T B T T B |
| 9 | Nublense | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 17 | -2 | 18 | H T H B B H |
| 10 | Universidad de Concepcion | 13 | 5 | 3 | 5 | 12 | 21 | -9 | 18 | B T B B T H |
| 11 | Universidad de Chile | 12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 7 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 12 | Deportes La Serena | 13 | 4 | 5 | 4 | 18 | 20 | -2 | 17 | B T H H B T |
| 13 | Audax Italiano | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 20 | -3 | 14 | B B B H B T |
| 14 | Cobresal | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 25 | -6 | 13 | B B B B T B |
| 15 | D. Concepcion | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 19 | -9 | 11 | B B H T B T |
| 16 | Union La Calera | 13 | 3 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 10 | B T T B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation

