Volyn Lutsk Reserves: tin tức, thông tin website facebook

CLB Volyn Lutsk Reserves: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Volyn Lutsk Reserves
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Volyn Lutsk Reserves mới nhất

  • 28/05 17:00
    Volyn Lutsk Reserves
    Dinaz Vyshgorod
    0 - 2
  • 15/05 20:00
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    Volyn Lutsk Reserves 1
    1 - 0
  • 14/04 19:00
    Volyn Lutsk Reserves
    FC Chernigiv 1
    0 - 1
  • 03/04 20:00
    Volyn Lutsk Reserves
    Podillya Khmelnytskyi
    0 - 0
  • 18/03 21:00
    FC Uzhgorod
    Volyn Lutsk Reserves
    1 - 0
  • 22/11 18:30
    Volyn Lutsk Reserves
    FC Bukovyna chernivtsi
    1 - 0
  • 15/11 18:00
    Dinaz Vyshgorod
    Volyn Lutsk Reserves
    1 - 0
  • 07/11 18:00
    Volyn Lutsk Reserves
    Obolon Brovar Kiev II
    0 - 1
  • 01/11 18:00
    1 Volyn Lutsk Reserves
    Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
    0 - 1
  • 23/10 18:00
    FC Karpaty Lviv
    Volyn Lutsk Reserves
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup Volyn Lutsk Reserves sắp tới

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kolos Kovalivka II 30 21 6 3 64 22 42 69 T T H T T T
2 Lokomotiv Kyiv 30 21 5 4 65 19 46 68 H T T T T T
3 Kulykiv 30 21 5 4 64 18 46 68 T T T T H T
4 Polissya Zhytomyr B 30 18 9 3 72 22 50 63 T H T T B T
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 29 17 6 6 58 33 25 57 T H H T T B
6 Niva Vinica 30 15 6 9 48 32 16 51 H T H T H B
7 Rebel Kyiv 30 15 6 9 35 25 10 51 H B B T T T
8 Nyva Ternopil B 29 16 2 11 36 38 -2 50 B B B T T B
9 FC Trostianets 30 13 8 9 46 31 15 47 B B H B T H
10 Atlet Kiev 30 14 4 12 48 48 0 46 T B H B H B
11 FC Livyi Bereh Kyiv B 29 12 9 8 42 28 14 45 T H B B H T
12 Skala 1911 Stryi 30 13 5 12 65 48 17 44 B B T H T T
13 Oleksandriya B 29 12 8 9 36 30 6 44 T B T B B B
14 FC Uzhgorod 29 12 5 12 40 37 3 41 T H B B T T
15 FC Vilkhivtsi 29 11 5 13 48 46 2 38 B T T T B T
16 FC Bukovyna Chernivtsi II 30 7 6 17 34 57 -23 27 T B B T H B
17 Lisne 29 8 3 18 32 66 -34 27 B B B B B B
18 Chernomorets Odessa II 29 4 10 15 26 55 -29 22 T T B B B B
19 Penuel Kryvyi Rih 30 3 8 19 27 64 -37 17 B B T T B B
20 Dinaz Vyshgorod 30 4 5 21 24 63 -39 17 H H T T B B
21 Hirnyk-Sport 30 3 5 22 20 73 -53 14 B B B H B H
22 Real Pharma Ovidiopol 30 1 4 25 21 96 -75 7 B T B H B B