Lille: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lille: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lille
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1944
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Stade Grimonprez-Jooris, Allee du Petit-Paraids FR-59044 LILLE Cedex
Sân vận động Stade Pierre Mauroy
Sức chứa sân vận động 50,186 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Bruno Genesio
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lille mới nhất

  • 18/05 02:00
    Lille
    AJ Auxerre
    0 - 1
    Vòng 34
  • 11/05 02:00
    Monaco
    Lille
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 20:00
    Lille
    Le Havre
    1 - 1
    Vòng 32
  • 26/04 22:15
    1 Paris FC
    Lille
    0 - 1
    Vòng 31
  • 19/04 02:05
    Lille
    Nice
    0 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 22:15
    1 Toulouse
    Lille
    0 - 1
    Vòng 29
  • 05/04 02:05
    Lille
    Lens
    1 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 23:15
    Marseille
    Lille
    1 - 0
    Vòng 27
  • 16/03 02:45
    Rennes
    Lille
    0 - 1
    Vòng 26
  • 20/03 03:00
    Aston Villa
    Lille
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Lille sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation