Lech Poznan: tin tức, thông tin website facebook

CLB Lech Poznan: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Lech Poznan
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1922
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Ul. Bulgarska 5-7 PL - 60320 POZNÁN
Sân vận động Stadion Miejski w Poznaniu
Sức chứa sân vận động 24,166 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV John van den Brom
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Lech Poznan mới nhất

  • 23/05 22:30
    Lech Poznan
    Wisla Plock
    1 - 0
    Vòng 34
  • 17/05 01:15
    Radomiak Radom
    Lech Poznan
    1 - 2
    Vòng 33
  • 09/05 01:30
    Lech Poznan
    Arka Gdynia
    0 - 0
    Vòng 32
  • 03/05 01:15
    Motor Lublin
    Lech Poznan
    0 - 1
    Vòng 31
  • 26/04 22:30
    Lech Poznan
    Legia Warszawa 1
    4 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 01:15
    Pogon Szczecin
    Lech Poznan
    0 - 1
    Vòng 29
  • 12/04 22:30
    Lech Poznan
    GKS Katowice
    0 - 1
    Vòng 28
  • 05/04 01:15
    Jagiellonia Bialystok
    Lech Poznan
    0 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 20:45
    Lech Poznan
    LKS Nieciecza 1
    3 - 0
    Vòng 26
  • 20/03 03:00
    1 FC Shakhtar Donetsk
    Lech Poznan
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup Lech Poznan sắp tới

  • 21/01 22:59
    Lech Poznan
    FC Shakhtar Donetsk
    ? - ?
  • 04/03 02:30
    Lech Poznan
    Piast Gliwice
    ? - ?

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation