Kết quả Toronto FC vs FC Cincinnati, 00h10 ngày 12/04

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 7

  • Toronto FC vs FC Cincinnati: Diễn biến chính

  • 38'
    Benjamin Kuscevic
    0-0
  • 45'
    Jonathan Osorio
    0-0
  • 58'
    0-0
    Bryan Ramirez
  • 62'
    0-0
     Kyle Smith
     Matthew Miazga
  • 62'
    0-0
     Ayoub Jabbari
     Tom Barlow
  • 69'
    0-0
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 71'
    0-0
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
  • 82'
    Malik Henry  
    Derrick Etienne  
    0-0
  • 82'
    Emilio Aristizabal  
    Jose Adoni Cifuentes Charcopa  
    0-0
  • 82'
    Lazar Stefanovic  
    Zane Monlouis  
    0-0
  • 82'
    Kobe Franklin  
    Matheus Pereira  
    0-0
  • 83'
    Gilberto Flores(OW)
    1-0
  • 88'
    1-0
     Gerardo Valenzuela
     Pavel Bucha
  • 88'
    1-0
     Kenji Mboma
     Bryan Ramirez
  • 90'
    1-0
     Obinna Nwobodo
     Ender Echenique
  • 90'
    1-1
    goal Kenji Mboma (Assist:Ayoub Jabbari)
  • Toronto FC vs FC Cincinnati: Đội hình chính và dự bị

  • Toronto FC3-4-2-1
    1
    Luka Gavran
    13
    Benjamin Kuscevic
    12
    Zane Monlouis
    22
    Richmond Laryea
    3
    Matheus Pereira
    14
    Alonso Coello
    21
    Jonathan Osorio
    11
    Derrick Etienne
    20
    Daniel Salloi
    8
    Jose Adoni Cifuentes Charcopa
    9
    Joshua Sargent
    9
    Ahoueke Steeve Kevin Denkey
    16
    Tom Barlow
    10
    Evander da Silva Ferreira
    66
    Ender Echenique
    20
    Pavel Bucha
    11
    Samuel Gidi
    29
    Bryan Ramirez
    4
    Nick Hagglund
    21
    Matthew Miazga
    3
    Gilberto Flores
    18
    Roman Celentano
    FC Cincinnati3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 76Lazar Stefanovic
    78Malik Henry
    19Kobe Franklin
    17Emilio Aristizabal
    71Markus Cimermancic
    23William Paul Yarbrough Story
    77Adisa De Rosario
    96Richard Chukwu
    64Jahmarie Nolan
    Kenji Mboma 17
    Ayoub Jabbari 99
    Obinna Nwobodo 5
    Gerardo Valenzuela 22
    Kyle Smith 24
    Brian Anunga Tah 27
    Stiven Jimenez 37
    Evan Michael Louro 13
    Andrei Chirila 88
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Robin Fraser
    Pat Noonan
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • Toronto FC vs FC Cincinnati: Số liệu thống kê

  • Toronto FC
    FC Cincinnati
  • 10
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    20
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 36
    Đánh đầu
    40
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 15
    Long pass
    17
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 21
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    25
  •  
     
  • 370
    Số đường chuyền
    402
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    1
  •  
     
  • 61
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 0.56
    xGOT
    1.02
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 40
    Ground Duels Won
    33
  •  
     
  • 21
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 16
    Clearances
    45
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 14 10 3 1 31 11 20 33 T H H T T T
2 Inter Miami CF 14 8 4 2 33 24 9 28 T H B T T T
3 Chicago Fire 14 8 2 4 27 16 11 26 T B B T T T
4 New England Revolution 14 8 1 5 22 18 4 25 H T T B T B
5 New York Red Bulls 15 6 4 5 25 32 -7 22 B B T T H T
6 Charlotte FC 15 6 3 6 24 23 1 21 B B H B T T
7 FC Cincinnati 15 5 5 5 36 37 -1 20 T T H B H T
8 New York City FC 15 5 4 6 25 21 4 19 B B T T H B
9 DC United 15 4 6 5 21 25 -4 18 T T H B H H
10 CF Montreal 14 4 2 8 22 31 -9 14 T B T H B H
11 Orlando City 15 4 2 9 23 44 -21 14 B T B T H B
12 Toronto FC 14 3 5 6 22 29 -7 14 H B H B B B
13 Columbus Crew 14 3 4 7 19 23 -4 13 T T B B B H
14 Atlanta United 13 3 2 8 14 21 -7 11 B B T T B H
15 Philadelphia Union 14 1 4 9 14 24 -10 7 H B H B B H
1 Vancouver Whitecaps 14 10 2 2 34 12 22 32 T H H T B T
2 San Jose Earthquakes 15 10 2 3 34 15 19 32 T H H B B T
3 Real Salt Lake 14 8 2 4 26 19 7 26 B T B T T H
4 FC Dallas 15 7 4 4 30 22 8 25 B T T B T T
5 Seattle Sounders 12 7 3 2 17 10 7 24 T T H H T B
6 Houston Dynamo 14 7 1 6 19 23 -4 22 B T T B T H
7 Minnesota United FC 15 6 4 5 18 22 -4 22 B T H B B H
8 Los Angeles FC 14 6 3 5 23 17 6 21 H T H B B B
9 Los Angeles Galaxy 15 5 5 5 22 22 0 20 T H T B T H
10 San Diego FC 15 4 5 6 30 27 3 17 B H H T H B
11 Colorado Rapids 15 5 1 9 25 24 1 16 B B B T B B
12 St. Louis City 14 4 4 6 16 20 -4 16 B B T T H T
13 Portland Timbers 14 4 2 8 22 28 -6 14 T B T H B B
14 Austin FC 15 3 5 7 19 31 -12 14 T T H B B B
15 Sporting Kansas City 14 3 2 9 14 36 -22 11 B H B T T B

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs