Kết quả Werder Bremen vs St. Pauli, 20h30 ngày 04/10

Bundesliga 2025-2026 » vòng 6

  • Werder Bremen vs St. Pauli: Diễn biến chính

  • 2'
    Samuel Mbangula goal 
    1-0
  • 45'
    Isaac Schmidt  
    Felix Agu  
    1-0
  • 60'
    Marco Grull  
    Justin Njinmah  
    1-0
  • 68'
    Cameron Puertas
    1-0
  • 71'
    1-0
     Manolis Saliakas
     Arkadiusz Pyrka
  • 71'
    1-0
     Abdoulie Ceesay
     Lars Ritzka
  • 71'
    1-0
     Conor Metcalfe
     James Sands
  • 72'
    Jens Stage
    1-0
  • 81'
    Patrice Covic  
    Cameron Puertas  
    1-0
  • 81'
    Victor Boniface  
    Samuel Mbangula  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Manolis Saliakas
  • 90'
    Marco Grull
    1-0
  • Werder Bremen vs St. Pauli: Đội hình chính và dự bị

  • Werder Bremen4-3-3
    13
    Karl Hein
    27
    Felix Agu
    31
    Karim Coulibaly
    32
    Marco Friedl
    3
    Yukinari Sugawara
    18
    Cameron Puertas
    14
    Senne Lynen
    6
    Jens Stage
    7
    Samuel Mbangula
    20
    Romano Schmid
    11
    Justin Njinmah
    19
    Martijn Kaars
    28
    Mathias Pereira Lage
    10
    Daniel Sinani
    11
    Arkadiusz Pyrka
    6
    James Sands
    16
    Joeru Fujita
    23
    Louis Oppie
    5
    Hauke Wahl
    8
    Eric Smith
    21
    Lars Ritzka
    22
    Nikola Vasilj
    St. Pauli3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 24Patrice Covic
    44Victor Boniface
    23Isaac Schmidt
    17Marco Grull
    28Skelly Alvero
    9Keke Topp
    5Amos Pieper
    10Leonardo Bittencourt
    25Markus Kolke
    Conor Metcalfe 24
    Abdoulie Ceesay 9
    Manolis Saliakas 2
    Karol Mets 3
    Adam Dzwigala 25
    Erik Ahlstrand 20
    Oladapo Afolayan 17
    Fin Stevens 14
    Ben Alexander Voll 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Thioune
    Alexander Blessin
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Werder Bremen vs St. Pauli: Số liệu thống kê

  • Werder Bremen
    St. Pauli
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 465
    Số đường chuyền
    652
  •  
     
  • 78%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    13
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 2
    Thay người
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 1
    Successful center
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    23
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    162
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    57
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation