Kết quả VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 20/12

Bundesliga 2025-2026 » vòng 15

  • VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim: Diễn biến chính

  • 32'
    Angelo Stiller
    0-0
  • 46'
    Ameen Al Dakhil  
    Finn Jeltsch  
    0-0
  • 48'
    Atakan Karazor
    0-0
  • 60'
    0-0
    Robin Hranac
  • 65'
    0-0
     Andrej Kramaric
     Fisnik Asllani
  • 66'
    0-0
    Albian Hajdari
  • 68'
    Tiago Tomas
    0-0
  • 70'
    Chris Fuhrich  
    Tiago Tomas  
    0-0
  • 73'
    0-0
     Ozan Kabak
     Albian Hajdari
  • 88'
    0-0
     Valentin Gendrey
     Alexander Prass
  • 89'
    0-0
     Adam Hlozek
     Tim Lemperle
  • VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim: Đội hình chính và dự bị

  • VfB Stuttgart4-2-3-1
    33
    Alexander Nubel
    7
    Maximilian Mittelstadt
    24
    Julian Chabot
    29
    Finn Jeltsch
    4
    Josha Vagnoman
    6
    Angelo Stiller
    16
    Atakan Karazor
    18
    Jamie Leweling
    28
    Nikolas Nartey
    8
    Tiago Tomas
    26
    Deniz Undav
    11
    Fisnik Asllani
    19
    Tim Lemperle
    6
    Grischa Promel
    22
    Alexander Prass
    7
    Leon Avdullahu
    18
    Wouter Burger
    34
    Vladimir Coufal
    2
    Robin Hranac
    21
    Albian Hajdari
    13
    Bernardo Fernandes da Silva Junior
    1
    Oliver Baumann
    TSG Hoffenheim4-2-2-2
  • Đội hình dự bị
  • 2Ameen Al Dakhil
    10Chris Fuhrich
    27Badredine Bouanani
    15Pascal Stenzel
    1Fabian Bredlow
    3Ramon Hendriks
    30Chema Andres
    20Leonidas Stergiou
    45Lazar Jovanovic
    Andrej Kramaric 27
    Adam Hlozek 23
    Valentin Gendrey 15
    Ozan Kabak 5
    Luca Philipp 37
    Umut Tohumcu 17
    Max Moerstedt 33
    Ihlas Bebou 9
    Muhammed Damar 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sebastian Hoeneb
    Christian Ilzer
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfB Stuttgart vs TSG Hoffenheim: Số liệu thống kê

  • VfB Stuttgart
    TSG Hoffenheim
  • Giao bóng trước
  • 10
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 37
    Đánh đầu
    54
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    18
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 23
    Long pass
    23
  •  
     
  • 8
    Successful center
    0
  •  
     
  • 2
    Thay người
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 22
    Đánh đầu thành công
    24
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    5
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 358
    Số đường chuyền
    415
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    1
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 50
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.04
    Expected Goals
    0.12
  •  
     
  • 1.04
    xG Non Penalty
    0.12
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 22
    Accurate Crosses
    11
  •  
     
  • 30
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    25
  •  
     
  • 36
    Clearances
    35
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation