Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Minsk B vs ABFF(U19), 21h00 ngày 31/10

Hạng nhất Belarus 2026: FK Minsk B vs ABFF(U19)

  • Giải đấu: Hạng nhất Belarus
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 31/10/2025 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Minsk B vs ABFF(U19) trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Minsk B vs ABFF(U19)

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minsk B vs ABFF(U19): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minsk B vs ABFF(U19): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Belarus 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Minsk B vs ABFF(U19): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Minsk B (sân nhà) 0 0 0 0
FK Minsk B (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Minsk B thắng
Bại: là số trận FK Minsk B thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Belarus mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Minsk BABFF(U19) trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Belarus 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Baranovichi 30 21 5 4 70 25 45 68 T T T T T T
2 Dnepr Mogilev 30 19 6 5 55 32 23 63 T B B H T T
3 FC Belshina Babruisk 30 17 5 8 55 34 21 56 T T T T T B
4 FK Bumprom 30 14 10 6 45 31 14 52 H T B T B T
5 Lokomotiv Gomel 29 14 9 6 48 32 16 51 B B T H T H
6 FK Lida 30 16 2 12 63 42 21 50 T B T B T B
7 Niva Dolbizno 30 14 8 8 62 51 11 50 B T H B H H
8 BATE-2 Borisov 30 14 6 10 66 45 21 48 B B B T B T
9 Volna Pinsk 30 12 9 9 55 46 9 45 T T H B H B
10 Ostrowitz 30 13 3 14 48 42 6 42 T B T T B B
11 FK Minsk B 30 12 6 12 36 42 -6 42 H T T H T T
12 Uni X-Labs Minsk 30 10 5 15 48 57 -9 35 B B T T B B
13 Dinamo-2 Minsk 29 9 7 13 27 36 -9 34 B T B T T B
14 ABFF(U19) 29 8 9 12 38 44 -6 33 T T B H H T
15 FC Gomel B 29 8 4 17 31 61 -30 28 B T T B B T
16 FK Orsha 30 5 4 21 36 84 -48 19 B B B B B B
17 Osipovichy 30 4 6 20 35 70 -35 18 B B H B B T
18 Kommunalnik Slonim 30 5 2 23 26 70 -44 17 T B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: