Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Gyori ETO 33 30 0.91
2 Ferencvarosi TC 33 31 0.94
3 Paksi SE Honlapja 33 46 1.39
4 Debrecin VSC 33 41 1.24
5 ZalaegerzsegTE 33 43 1.3
6 Puskas Akademia 33 43 1.3
7 Ujpesti 33 57 1.73
8 Nyiregyhaza 33 57 1.73
9 Kisvarda FC 33 49 1.48
10 MTK Hungaria 33 62 1.88
11 Diosgyor VTK 33 65 1.97
12 Kazincbarcika 33 70 2.12

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Gyori ETO 16 9 0.56
2 Ferencvarosi TC 16 19 1.19
3 Paksi SE Honlapja 16 27 1.69
4 ZalaegerzsegTE 17 19 1.12
5 MTK Hungaria 17 29 1.71
6 Debrecin VSC 16 21 1.31
7 Kisvarda FC 17 21 1.24
8 Ujpesti 17 28 1.65
9 Nyiregyhaza 17 29 1.71
10 Puskas Akademia 16 24 1.5
11 Diosgyor VTK 16 27 1.69
12 Kazincbarcika 17 33 1.94

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Hungary 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Ferencvarosi TC 17 12 0.71
2 Gyori ETO 17 21 1.24
3 Debrecin VSC 17 20 1.18
4 Puskas Akademia 17 19 1.12
5 Paksi SE Honlapja 17 19 1.12
6 ZalaegerzsegTE 16 24 1.5
7 Nyiregyhaza 16 28 1.75
8 Ujpesti 16 29 1.81
9 Kisvarda FC 16 28 1.75
10 MTK Hungaria 16 33 2.06
11 Diosgyor VTK 17 38 2.24
12 Kazincbarcika 16 37 2.31
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Hungary
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Borsodi Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 33
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)