Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth, 17h00 ngày 14/3

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth

Lịch sử đối đầu Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth trước đây

  • 06/09/2025
    Stal Rzeszow Youth
    1 - 0
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 0
    L
  • 01/05/2025
    Stal Rzeszow Youth
    3 - 1
    Lech Poznan (Youth)
    2 - 0
    L
  • 19/10/2024
    Lech Poznan (Youth)
    5 - 0
    Stal Rzeszow Youth
    3 - 0
    W
  • 21/05/2022
    Lech Poznan (Youth)
    7 - 0
    Stal Rzeszow Youth
    0 - 0
    W
  • 14/11/2021
    Stal Rzeszow Youth
    1 - 7
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 5 3 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Lech Poznan (Youth) vs Stal Rzeszow Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Lech Poznan (Youth) (sân nhà) 2 2 0 0
Lech Poznan (Youth) (sân khách) 3 1 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lech Poznan (Youth) thắng
Bại: là số trận Lech Poznan (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lech Poznan (Youth)Stal Rzeszow Youth trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 19 13 3 3 53 20 33 42 T T T T T T
2 Zaglebie Lubin (Youth) 19 13 1 5 38 27 11 40 T B B T T H
3 Lech Poznan (Youth) 19 11 4 4 53 35 18 37 T B H B T B
4 Miedz Legnica Youth 19 11 3 5 37 26 11 36 B T B B B T
5 Gornik Zabrze (Youth) 19 11 3 5 44 35 9 36 T T T H B H
6 Stal Rzeszow Youth 19 11 0 8 32 24 8 33 B B B T T T
7 Wisla Krakow (Youth) 19 10 0 9 32 32 0 30 B B T B T B
8 Polonia Warszawa (Youth) 19 8 5 6 27 25 2 29 H T T H H B
9 Slask Wroclaw U21 19 8 4 7 39 36 3 28 B H T B H T
10 Jagiellonia Bialystok (Youth) 19 8 2 9 40 38 2 26 B T B H T B
11 Escola Varsovia Warszawa Youth 19 7 4 8 43 46 -3 25 T T T B B H
12 Arkonia Szczecin U19 19 4 5 10 28 38 -10 17 T T T H B B
13 Znicz Pruszkow Youth 19 5 2 12 20 36 -16 17 B T T B T B
14 Resovia Youth 19 4 3 12 18 43 -25 15 H B B T T T
15 Lechia Gdansk (Youth) 19 4 2 13 37 44 -7 14 B B B T B H
16 Odra Opole Youth 19 3 1 15 16 52 -36 10 B B B B B B

Relegation
Cập nhật: