Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ, 18h00 ngày 21/2

POL WD1 2025-2026: Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ

Lịch sử đối đầu Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ trước đây

  • 10/08/2025
    GKS Gornik Leczna (W)
    2 - 1
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 0
    L
  • 05/03/2025
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 4
    GKS Gornik Leczna (W)
    2 - 1
    L
  • 19/08/2024
    GKS Gornik Leczna (W)
    1 - 2
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 0
    W
  • 09/03/2024
    Slask Wroclaw (W)
    3 - 1
    GKS Gornik Leczna (W)
    2 - 0
    W
  • 25/08/2023
    GKS Gornik Leczna (W)
    5 - 1
    Slask Wroclaw (W)
    3 - 0
    L
  • 26/02/2023
    GKS Gornik Leczna (W)
    8 - 1
    Slask Wroclaw (W)
    5 - 0
    L
  • 13/08/2022
    Slask Wroclaw (W)
    1 - 2
    GKS Gornik Leczna (W)
    0 - 0
    L
  • 19/04/2022
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 1
    GKS Gornik Leczna (W)
    0 - 1
    W
  • 11/09/2021
    GKS Gornik Leczna (W)
    5 - 0
    Slask Wroclaw (W)
    2 - 0
    L
  • 01/04/2021
    Slask Wroclaw (W)
    0 - 7
    GKS Gornik Leczna (W)
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 0 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
POL WD1 10 3 0 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Slask Wroclaw Nữ vs GKS Gornik Leczna Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Slask Wroclaw Nữ (sân nhà) 5 2 0 3
Slask Wroclaw Nữ (sân khách) 5 1 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Slask Wroclaw Nữ thắng
Bại: là số trận Slask Wroclaw Nữ thua

BXH Vòng Bảng POL WD1 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Slask Wroclaw NữGKS Gornik Leczna Nữ trên Bảng xếp hạng của POL WD1 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH POL WD1 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Czarni Sosnowiec (W) 11 10 1 0 38 8 30 31 T T H T T T
2 GKS Gornik Leczna (W) 11 8 2 1 28 7 21 26 T T T H B T
3 Pogon Szczecin (W) 11 7 2 2 26 10 16 23 T B B T T T
4 GKS Katowice (W) 10 7 0 3 22 14 8 21 T B T T T T
5 Slask Wroclaw (W) 11 5 0 6 20 15 5 15 T T T B B B
6 Rekord Bielsko Biala (W) 11 4 3 4 15 21 -6 15 B T H T H H
7 APLG Gdansk (W) 11 4 2 5 15 19 -4 14 T B T T B B
8 UKS Lodz (W) 11 3 3 5 16 19 -3 12 T B H T B B
9 Lech Poznan UAM (W) 10 3 2 5 10 23 -13 11 B B B T H B
10 AZS UJ Krakow (W) 11 1 5 5 8 20 -12 8 B B H B H H
11 Stomil Olsztyn (W) 11 2 1 8 12 29 -17 7 B T B B T H
12 Pogon Tczew (W) 11 0 1 10 6 31 -25 1 B H B B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: