Kết quả Virginia United vs Souths United, 15h00 ngày 07/03
Kết quả Virginia United vs Souths United
Đối đầu Virginia United vs Souths United
Phong độ Virginia United gần đây
Phong độ Souths United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/03/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.83O 4
0.98U 4
0.831
1.50X
4.502
4.50Hiệp 1-0.25
0.84+0.25
0.90O 1.75
0.95U 1.75
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Virginia United vs Souths United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Australia Queensland Premier League 2 2026 » vòng 2
-
Virginia United vs Souths United: Diễn biến chính
-
3'0-1
-
45'0-1
-
55'0-2
-
61'0-3
-
63'0-3
-
64'
1-3 -
71'1-3
-
89'1-3
-
90'1-3
-
90'1-3
- BXH Australia Queensland Premier League 2
- BXH bóng đá Australia mới nhất
-
Virginia United vs Souths United: Số liệu thống kê
-
Virginia UnitedSouths United
-
14Tổng cú sút13
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
8Phạt góc4
-
-
0Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
99Pha tấn công80
-
-
87Tấn công nguy hiểm55
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
BXH Australia Queensland Premier League 2 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SWQ Thunder | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 13 | 12 | 22 | B T B T T T |
| 2 | Souths United | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 18 | 6 | 22 | T T T B B T |
| 3 | Moreton City II | 11 | 6 | 3 | 2 | 32 | 14 | 18 | 21 | T B H H T T |
| 4 | Grange Thistle SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 27 | 17 | 10 | 21 | T T T H H T |
| 5 | Caloundra | 11 | 6 | 1 | 4 | 30 | 25 | 5 | 19 | B B T T H T |
| 6 | Taringa Rovers | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 20 | 1 | 18 | B T H B T B |
| 7 | Virginia United | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | -4 | 13 | B T T H T B |
| 8 | Pine Hills | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | T B T H B T |
| 9 | Mitchelton FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | -6 | 11 | T B B T B B |
| 10 | Southside Eagles | 11 | 3 | 2 | 6 | 19 | 27 | -8 | 11 | B T B T T B |
| 11 | Brisbane Knights | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 31 | -15 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Samford Ranges | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 26 | -15 | 7 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
