Kết quả Metrostars SC vs White City Woodville, 14h45 ngày 18/04
Kết quả Metrostars SC vs White City Woodville
Đối đầu Metrostars SC vs White City Woodville
Phong độ Metrostars SC gần đây
Phong độ White City Woodville gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 18/04/202614:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.00+1
0.80O 3.25
0.85U 3.25
0.951
1.57X
4.202
4.20Hiệp 1-0.25
0.86+0.25
0.96O 1.25
0.74U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metrostars SC vs White City Woodville
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2026 » vòng 7
-
Metrostars SC vs White City Woodville: Diễn biến chính
-
18'0-0
-
21'0-0
-
33'Christian Sotira
1-0 -
36'Hamish Gow
2-0 -
45'2-0
-
64'
3-0 -
72'3-0
- BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Metrostars SC vs White City Woodville: Số liệu thống kê
-
Metrostars SCWhite City Woodville
-
15Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn3
-
-
4Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
121Pha tấn công102
-
-
79Tấn công nguy hiểm53
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metrostars SC | 11 | 6 | 4 | 1 | 29 | 13 | 16 | 22 | H T H T H T |
| 2 | Playford City Patriots | 11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 17 | 11 | 21 | T T T H H B |
| 3 | West Torrens Birkalla | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 18 | 4 | 21 | H B T H T B |
| 4 | Adelaide City FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 12 | 9 | 19 | T B B T H H |
| 5 | White City Woodville | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 14 | 6 | 18 | H B T T T H |
| 6 | Adelaide United FC (Youth) | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T T B T T |
| 7 | Campbelltown City SC | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 19 | 3 | 14 | H T B B B T |
| 8 | Croydon Kings | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 21 | -4 | 14 | H T T B T B |
| 9 | West Adelaide SC | 11 | 3 | 4 | 4 | 22 | 22 | 0 | 13 | H B H H B T |
| 10 | Sturt Lions | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 20 | -1 | 12 | B T B B B B |
| 11 | Adelaide Comets FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 20 | -9 | 8 | H B B T H T |
| 12 | Para Hills Knlghts SC | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 45 | -38 | 2 | B B B H B B |
Title Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

