Kết quả Ipswich knights SC vs Moggill FC, 14h00 ngày 10/05
Kết quả Ipswich knights SC vs Moggill FC
Phong độ Ipswich knights SC gần đây
Phong độ Moggill FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
0.85-1.75
0.95O 4
0.90U 4
0.901
6.25X
5.502
1.29Hiệp 1+1
0.80-1
1.00O 1.75
0.98U 1.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ipswich knights SC vs Moggill FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Australian cloth 2026 » vòng 11
-
Ipswich knights SC vs Moggill FC: Diễn biến chính
-
6'
1-0 -
8'1-1
-
29'1-2
-
45'1-2
-
62'1-2
-
76'1-2
-
83'1-2
-
90'
2-2 -
90'
3-2
- BXH Australian cloth
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Ipswich knights SC vs Moggill FC: Số liệu thống kê
-
Ipswich knights SCMoggill FC
-
11Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn12
-
-
2Phạt góc10
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
43Pha tấn công67
-
-
35Tấn công nguy hiểm57
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Australian cloth 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yeronga Eagles | 12 | 8 | 1 | 3 | 44 | 18 | 26 | 25 | T T T T B T |
| 2 | Newmarket SFC | 11 | 8 | 1 | 2 | 34 | 16 | 18 | 25 | B T T T T T |
| 3 | AC Carina | 11 | 7 | 2 | 2 | 40 | 21 | 19 | 23 | T T B H T H |
| 4 | Moggill FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 35 | 21 | 14 | 20 | T H T B T B |
| 5 | Springfield United | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 20 | 3 | 20 | T H B T T T |
| 6 | Logan Roos | 11 | 6 | 0 | 5 | 27 | 32 | -5 | 18 | B T T B B B |
| 7 | North Lakes United | 11 | 5 | 1 | 5 | 29 | 25 | 4 | 16 | T T T T B B |
| 8 | University of Queensland | 11 | 4 | 3 | 4 | 32 | 29 | 3 | 15 | B H H T T B |
| 9 | Mount Gravatt Hawks | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 18 | 2 | 15 | T T H B H T |
| 10 | North Brisbane | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 42 | -24 | 11 | B B B B H T |
| 11 | North Pine United | 12 | 2 | 3 | 7 | 15 | 24 | -9 | 9 | T H B B H B |
| 12 | Ipswich knights SC | 12 | 3 | 0 | 9 | 15 | 33 | -18 | 9 | B B B B T B |
| 13 | Redcliffe PCYC | 12 | 2 | 0 | 10 | 19 | 52 | -33 | 6 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD

