Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg, 19h30 ngày 02/5

Hạng 2 Áo 2025-2026: Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg

Lịch sử đối đầu Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg

- Thống kê lịch sử đối đầu Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Áo 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Sturm Graz (Youth) vs SV Austria Salzburg: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Sturm Graz (Youth) (sân nhà) 0 0 0 0
Sturm Graz (Youth) (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sturm Graz (Youth) thắng
Bại: là số trận Sturm Graz (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sturm Graz (Youth)SV Austria Salzburg trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Austria Lustenau 25 14 5 6 34 23 11 47 T H B T T B
2 St.Polten 25 14 4 7 40 26 14 46 T T T B H H
3 Floridsdorfer AC 26 13 6 7 37 17 20 45 B T B B T H
4 Trenkwalder Admira Wacker 25 11 11 3 49 26 23 44 T B H H H T
5 SKU Amstetten 26 10 11 5 37 32 5 41 H H T B B H
6 FC Liefering 25 10 8 7 37 38 -1 38 B B B T H T
7 Austria Wien (Youth) 25 11 5 9 30 31 -1 38 T B H T H B
8 First Wien 1894 25 9 7 9 27 24 3 34 T B T T H H
9 SV Austria Salzburg 26 8 9 9 32 35 -3 33 B H H H H T
10 WSC Hertha Wels 25 8 6 11 34 35 -1 30 T T B H T T
11 SK Austria Klagenfurt 25 8 6 11 29 37 -8 27 B T B T H T
12 Rapid Vienna (Youth) 25 7 5 13 29 42 -13 26 T T B T B B
13 Kapfenberg 25 7 4 14 28 45 -17 25 H T B B T B
14 Sturm Graz (Youth) 25 5 6 14 24 39 -15 21 T B T B H B
15 SC Bregenz 25 3 9 13 34 51 -17 15 B H B T B B
16 SV Stripfing Weiden 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Championship Playoff
Cập nhật: