Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CRB Temouchent vs RC Arba, 22h00 ngày 25/4

Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026: CRB Temouchent vs RC Arba

  • Giải đấu: Algerian Ligue Professionnelle 2
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 25/4/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs RC Arba trước đây

  • 19/12/2025
    RC Arba
    1 - 0
    CRB Temouchent
    0 - 0
    L
  • 22/03/2025
    CRB Temouchent
    2 - 1
    RC Arba
    0 - 0
    W
  • 09/11/2024
    RC Arba
    0 - 0
    CRB Temouchent
    0 - 0
    D
  • 14/04/2024
    RC Arba
    1 - 0
    CRB Temouchent
    0 - 0
    L
  • 01/12/2023
    CRB Temouchent
    3 - 0
    RC Arba
    0 - 0
    W
  • 20/01/2013
    RC Arba
    2 - 1
    CRB Temouchent
    1 - 0
    L
  • 19/09/2012
    CRB Temouchent
    1 - 1
    RC Arba
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu CRB Temouchent vs RC Arba

- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs RC Arba: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 2 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs RC Arba: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Algerian Ligue Professionnelle 2 7 2 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu CRB Temouchent vs RC Arba: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
CRB Temouchent (sân nhà) 3 2 1 0
CRB Temouchent (sân khách) 4 0 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận CRB Temouchent thắng
Bại: là số trận CRB Temouchent thua

BXH Vòng Bảng Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CRB TemouchentRC Arba trên Bảng xếp hạng của Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 27 21 4 2 45 14 31 67 T H T T T T
2 USM EL HARRACH 27 16 7 4 40 17 23 55 T H T B B T
3 ASM Oran 27 17 4 6 34 16 18 55 T T T T T T
4 RC Kouba 27 14 8 5 28 14 14 50 T H T T T H
5 CRB Temouchent 27 14 8 5 34 23 11 50 T H T B T T
6 NA Hussein Dey 27 9 10 8 27 19 8 37 B T T B T B
7 WA Tlemcen 27 10 7 10 26 29 -3 37 T H B H B T
8 JSM Tiaret 27 10 6 11 30 26 4 36 B T B H B H
9 ESM Kolea 27 9 9 9 24 27 -3 36 T H B B B B
10 WA Mostaganem 27 8 7 12 29 34 -5 31 B H B B T B
11 MC Saida 27 8 6 13 22 25 -3 30 B B H H T B
12 GC Mascara 27 8 5 14 26 32 -6 29 T B B B T T
13 RC Arba 27 8 5 14 21 35 -14 26 B H H T B T
14 JS Tixeraine 27 6 4 17 26 41 -15 22 B B T T B B
15 CRB Adrar 27 6 3 18 22 53 -31 21 B B B H B B
16 US Bechar Djedid 27 3 5 19 24 53 -29 14 B T B T B B

Upgrade Team Relegation
Cập nhật: