Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al-Wehda vs Al-Tai, 02h30 ngày 04/3

Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026: Al-Wehda vs Al-Tai

  • Giải đấu: Hạng nhất Ả Rập Xê-út
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 04/3/2026 02:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 8 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ả Rập Xê-út 5 5 0 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 4 3 1 0
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê-út 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al-Wehda vs Al-Tai: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al-Wehda (sân nhà) 4 3 1 0
Al-Wehda (sân khách) 6 5 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Wehda thắng
Bại: là số trận Al-Wehda thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al-WehdaAl-Tai trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Abha 25 19 5 1 53 20 33 62 T T T T H H
2 Al-Draih 24 16 4 4 56 24 32 52 H T T B T T
3 Al Ula FC 24 14 7 3 51 21 30 49 T T T T T B
4 Al-Jabalain 25 14 7 4 48 27 21 49 T T T T T H
5 Al-Faisaly Harmah 25 12 9 4 51 30 21 45 T H T T T T
6 Al-Orubah 24 13 5 6 39 30 9 44 T B T H B B
7 Al Raed 25 10 8 7 45 34 11 38 H H T T T B
8 Al Bukayriyah 25 10 4 11 28 36 -8 34 H B B B H B
9 Al-Zlfe 25 8 8 9 31 32 -1 32 T B T B T H
10 Al-Tai 24 8 7 9 36 35 1 31 B T H T B T
11 AL-Rbeea Jeddah 25 7 10 8 28 32 -4 31 B B B H B T
12 Al Anwar SA 25 7 9 9 34 37 -3 30 T T B B H T
13 Al-Wehda 24 7 5 12 33 45 -12 26 T B H B T B
14 Al-Jndal 25 5 8 12 20 44 -24 23 B B B B H H
15 Al-Adalh 25 3 8 14 32 57 -25 17 B B H H B B
16 Al-Arabi(KSA) 25 4 4 17 12 43 -31 16 B T B B B B
17 Al-Baten 24 3 5 16 25 47 -22 14 T B B T B T
18 Jubail 25 3 5 17 22 50 -28 14 B B B T B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: